Bài viết sẽ cung cấp một phân tích chi tiết về sự khác biệt giữa Original Sample và Effect Size f² trong phần mềm SmartPLS 4. Nội dung sẽ giúp độc giả hiểu rõ về chủ đề này thông qua những thông tin chất lượng cao và hướng dẫn thực tế, phục vụ cho nhu cầu đa dạng của độc giả.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào việc so sánh Original Sample và Effect Size f² trong phần mềm SmartPLS 4. Bằng cách cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết, độc giả sẽ có cơ hội hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai khái niệm quan trọng này và cách áp dụng chúng trong nghiên cứu và thực tiễn.
Mục lục
ToggleGiới thiệu về Original Sample và Effect Size f² trong SmartPLS 4
Khái niệm về Original Sample
Original Sample là tập hợp các quan sát được thu thập từ một mô hình hoặc quá trình nghiên cứu. Được xem là cơ sở dữ liệu ban đầu, mẫu gốc thường chứa thông tin về các biến độc lập, biến phụ thuộc, và các biến tiềm ẩn khác.
Ý nghĩa của Effect Size f²
Effect Size f² là một chỉ số đo lường sức mạnh của mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình cấu trúc (SEM). Nó giúp đánh giá độ quan trọng của biến độc lập đối với biến phụ thuộc trong mô hình
Tính chất và ứng dụng của Original Sample và Effect Size f² trong nghiên cứu
Original Sample cung cấp dữ liệu nguyên thủy cho quá trình phân tích và đánh giá mô hình.
Trong khi đó, Effect Size f² giúp đánh giá sức mạnh của mối quan hệ giữa các biến trong mô hình SEM. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tích dữ liệu và đánh giá mô hình.
Sự giống nhau giữa Original Sample và Effect Size f²
Hệ số tác động chuẩn hóa Original Sample (trong bảng Path Coefficients) và hệ số Effect Size f² đều có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tác động của các biến độc lập lên một biến phụ thuộc. Thông thường, thứ tự sắp xếp theo độ lớn của hệ số tác động chuẩn hóa sẽ tương ứng với thứ tự mạnh yếu của hệ số f². Điều này giúp chúng ta dễ dàng so sánh mức độ ảnh hưởng giữa các biến độc lập. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, thứ tự này có thể không hoàn toàn trùng khớp.
Ví dụ, xét một mô hình với ba biến độc lập CV, DK, TL tác động lên biến phụ thuộc HL. Cả hệ số Original Sample và Effect Size f² cho thấy thứ tự tác động của các biến theo mức độ từ mạnh đến yếu là: DK > TL > CV. Điều này có nghĩa rằng DK là biến có ảnh hưởng mạnh nhất đến HL, tiếp theo là TL và cuối cùng là CV. Trong trường hợp này, thứ tự của hệ số f² hoàn toàn phù hợp với hệ số tác động chuẩn hóa.
Sự khác biệt giữa Original Sample và Effect Size f²
1. Công thức tính
Sự khác biệt rõ ràng giữa Original Sample và Effect Size f² nằm ở phương pháp tính toán. Original Sample được xác định bằng cách nhân t-value (trong kiểm định t) với độ lệch chuẩn. Trong khi đó, Effect Size f² được tính dựa trên sự thay đổi của giá trị R² khi một biến độc lập bị loại bỏ khỏi mô hình.
2. Đánh giá chiều tác động
Một khác biệt quan trọng là chiều tác động. Original Sample có thể mang giá trị âm hoặc dương, tùy thuộc vào tác động thuận hay nghịch của biến độc lập. Ngược lại, Effect Size f² luôn có giá trị dương, bởi vì nó chỉ đo lường mức độ tác động, không tính chiều hướng.
3. Ứng dụng
Về mặt ứng dụng, Original Sample thường được sử dụng để so sánh độ mạnh yếu của các biến độc lập trong việc tác động lên cùng một biến phụ thuộc. Biến nào có hệ số Original Sample lớn hơn sẽ có tác động mạnh hơn. Trong khi đó, Effect Size f² được sử dụng để xác định mức độ quan trọng của tác động, dựa trên quy tắc phân loại của Cohen:
– f² < 0.02: Không có tác động hoặc tác động rất nhỏ.
– 0.02 ≤ f² < 0.15: Tác động nhỏ.
– 0.15 ≤ f² < 0.35: Tác động trung bình.
– f² ≥ 0.35: Tác động lớn.
Điều này giúp ta đánh giá không chỉ sự hiện diện của tác động, mà còn cả mức độ tác động, từ đó cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về sự ảnh hưởng của các biến độc lập.
Tiêu chí
|
Original Sample
|
Effect Size f²
|
Công thức tính
|
Tính bằng t-value nhân với độ lệch chuẩn
|
Dựa trên sự thay đổi giá trị R² của biến phụ thuộc
|
Chiều tác động
|
Có thể mang dấu âm hoặc dương
|
Luôn dương
|
Mục đích sử dụng
|
So sánh thứ tự tác động của các biến độc lập
|
Đánh giá mức độ quan trọng của biến độc lập
|
Phân loại tác động
|
Không phân loại
|
< 0.02: rất nhỏ
0.02-0.15: nhỏ
0.15-0.35: trung bình
> 0.35: lớn
|
Nhận trợ giúp cho phân tích SMARTPLS của bạn
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc chạy dữ liệu trên SmartPLS 4, hãy bắt đầu hành trình nghiên cứu với xulysolieu.info, nơi đội ngũ tận tâm của chúng tôi cung cấp hỗ trợ phân tích dữ liệu chuyên môn cho sinh viên, học giả và cá nhân. Chúng tôi đảm bảo nghiên cứu của bạn được nâng cao với độ chính xác. Khám phá các trang của chúng tôi:
Dùng chỉ số HTMT để đánh giá tính phân biệt của thang đo trong SmartPLS 4
Giá trị hệ số tải ngoài Outer Loading trong SmartPLS 4
Biểu đồ Tầm quan trọng hiệu suất IPMA trong SmartPLS 4
Hoặc bạn có thể trực tiếp liên hệ thông quan fanpage chính thức và Dịch vụ Smart PLS trên trang web chính thức của xulysolieu.info.