Trong thống kê mô tả, mục tiêu quan trọng nhất là giúp người nghiên cứu nhìn nhanh “bức tranh tổng quát” về mẫu khảo sát: bao nhiêu nam, bao nhiêu nữ, độ tuổi tập trung ở nhóm nào, người trả lời chủ yếu ở khu vực nào… Để làm được điều đó trên SPSS, công cụ được dùng nhiều nhất chính là tần số và biểu đồ. Khi bạn biết cách chạy thống kê tần số và cách chọn biểu đồ phù hợp, việc mô tả mẫu sẽ trở nên rõ ràng, trực quan và dễ diễn giải hơn rất nhiều.
Bài viết này hướng dẫn tần số và biểu đồ theo phong cách thực hành: khi nào nên dùng, thiết lập thế nào trong SPSS, đọc kết quả ra sao, và những lỗi phổ biến cần tránh để phân tích dữ liệu đáng tin cậy.
Mục lục
ToggleKhi nào nên dùng tần số và biểu đồ?

Tần số và biểu đồ phù hợp nhất khi bạn muốn mô tả cơ cấu dữ liệu theo nhóm, đặc biệt với biến định tính hoặc biến phân loại (như giới tính, nghề nghiệp, khu vực sinh sống) và cả những biến thang đo Likert (1–5) nếu bạn muốn xem tỷ lệ người chọn từng mức. Trong thống kê mô tả, tần số và biểu đồ thường được dùng để:
- Kiểm tra nhanh đặc điểm mẫu: cơ cấu giới tính, độ tuổi, vùng miền, trình độ…
- Đánh giá dữ liệu có “đúng đối tượng” nghiên cứu không (tránh lệch mẫu).
- Phát hiện dữ liệu thiếu (missing) hoặc nhập sai mã hóa.
- Trình bày kết quả trực quan bằng biểu đồ để báo cáo dễ hiểu.
Nói đơn giản, tần số và biểu đồ là bước mở đầu rất “đáng làm” trước khi bạn chạy các kiểm định sâu hơn, vì nó giúp bạn hiểu dữ liệu đang có gì và có vấn đề gì.
Mục đích của thống kê tần số trong thống kê mô tả
Thống kê tần số trả về bảng cho biết mỗi giá trị xuất hiện bao nhiêu lần (Frequency) và chiếm bao nhiêu phần trăm (Percent). Nhờ vậy, người nghiên cứu có thể mô tả mẫu theo ngôn ngữ rõ ràng: “Trong 150 người khảo sát, 45 nam chiếm 30% và 105 nữ chiếm 70%”. Khi kết hợp thêm biểu đồ, tần số và biểu đồ giúp người đọc nắm thông tin chỉ trong vài giây.
Một giá trị lớn của tần số và biểu đồ là kiểm tra sự phù hợp của mẫu so với mục tiêu nghiên cứu. Ví dụ bạn nghiên cứu hành vi mua hàng của nữ giới nhưng thống kê tần số lại cho thấy đa số là nam, thì bạn cần xem lại cách thu thập dữ liệu hoặc lọc mẫu. Đây là “bước kiểm tra chất lượng dữ liệu” rất thực tế trong phân tích dữ liệu.
Cách chạy tần số và biểu đồ trên SPSS
Để tạo bảng tần số và xuất biểu đồ, bạn dùng lệnh Frequencies trong SPSS. Quy trình dưới đây áp dụng tốt cho các biến thông tin cá nhân và cũng có thể dùng cho biến thang đo tùy mục đích.
Bước 1: Mở công cụ Frequencies
Trên thanh menu, bạn chọn: Analyze > Descriptive Statistics > Frequencies…
Đây là cửa sổ trung tâm của tần số và biểu đồ trong SPSS, nơi bạn chọn biến, chọn thông số thống kê và chọn dạng biểu đồ.
Bước 2: Chọn biến cần thống kê
Tại cửa sổ Frequencies, bạn chọn các biến ở cột bên trái và đưa sang mục Variable(s) bên phải. Bạn có thể chọn nhiều biến cùng lúc (giới tính, độ tuổi, khu vực, nghề nghiệp…). Nếu muốn xem tỷ lệ đáp viên chọn từng mức 1–5 của Likert, bạn cũng đưa các biến đó vào để thống kê tần số.
Lưu ý: nếu biến được mã hóa bằng số (ví dụ 1 = Nam, 2 = Nữ) thì nên gán Value Labels trước để bảng tần số và biếu đồ hiển thị đúng ý nghĩa, tránh phải “dịch” lại khi viết báo cáo.
Bước 3: Thiết lập Statistics (nếu cần)
Trong Frequencies, nút Statistics cho phép bạn chọn thêm các chỉ số như mean, median, standard deviation và cả skewness, kurtosis. Với biến định tính (giới tính, khu vực), phần Statistics thường không cần nhiều. Với biến định lượng hoặc biến Likert, đôi khi bạn muốn xem trung bình và độ lệch chuẩn để có góc nhìn tổng quan.
Nếu mục tiêu chỉ là mô tả cơ cấu mẫu, bạn có thể để mặc định và tập trung vào tần số và biểu đồ.
Bước 4: Chọn Charts để xuất biểu đồ
Nhấn Charts để chọn dạng biểu đồ. SPSS thường cung cấp các lựa chọn phổ biến:
- Bar charts (biểu đồ cột): tốt cho so sánh nhóm.
- Pie charts (biểu đồ tròn): phù hợp mô tả cơ cấu tỷ trọng.
- Histograms (biểu đồ tần suất): phù hợp với biến định lượng để xem phân phối.
Khi chọn Bar charts hoặc Pie charts, bạn có thể chọn hiển thị theo Frequencies (số lượng) hoặc Percentages (tỷ lệ). Nếu bạn đang mô tả mẫu, Percentages thường dễ đọc hơn, vì người xem chỉ cần nhìn phần trăm để hiểu cơ cấu.
Như vậy, chỉ với vài thao tác, bạn đã hoàn thành tần số và biểu đồ phục vụ thống kê mô tả và phân tích dữ liệu trực quan.
Bước 5: Chạy và xuất kết quả
Sau khi chọn biến và thiết lập xong, nhấn OK. Kết quả sẽ xuất hiện trong Output gồm các bảng và biểu đồ tương ứng.
Cách đọc kết quả tần số và biểu đồ trong Output
Khi SPSS trả về kết quả, bạn thường thấy hai phần quan trọng: bảng Statistics (tổng quát về dữ liệu hợp lệ và thiếu) và bảng tần số chi tiết cho từng biến. Hiểu đúng các cột trong bảng sẽ giúp bạn diễn giải tần số và biểu đồ chính xác.
Bảng Statistics: Valid và Missing
Valid cho biết số quan sát hợp lệ (số người trả lời có dữ liệu). Missing cho biết số quan sát thiếu (không trả lời hoặc dữ liệu bị trống). Nếu Missing xuất hiện nhiều, bạn cần kiểm tra lý do: do câu hỏi cho phép bỏ qua hay do nhập liệu sai. Trong phân tích dữ liệu, xử lý missing đúng cách giúp kết quả đáng tin cậy hơn.
Bảng tần số: 4 cột bạn cần nắm
- Frequency: số lượng quan sát thuộc từng nhóm.
- Percent: tỷ lệ phần trăm trên toàn bộ mẫu (bao gồm cả missing nếu có).
- Valid Percent: tỷ lệ phần trăm chỉ tính trên dữ liệu hợp lệ (không tính missing).
- Cumulative Percent: phần trăm tích lũy theo thứ tự các nhóm (chỉ tính trên dữ liệu hợp lệ).
Nếu không có missing, Percent và Valid Percent sẽ trùng nhau. Cumulative Percent đặc biệt hữu ích khi biến có thứ tự (ví dụ nhóm tuổi), vì nó cho thấy tỷ lệ cộng dồn đến từng nhóm.
Khi kết hợp bảng với biểu đồ, tần số và biểu đồ giúp bạn vừa có số liệu chi tiết để viết báo cáo, vừa có hình ảnh trực quan để trình bày trong luận văn hoặc slide.
Mẹo trình bày kết quả thống kê tần số và biểu đồ cho báo cáo
Để phần mô tả mẫu “gọn mà đủ”, bạn có thể đi theo cấu trúc: nêu tổng mẫu hợp lệ, nêu các nhóm chính và tỷ trọng, sau đó kết luận ngắn về đặc điểm nổi bật. Ví dụ: “Mẫu chủ yếu tập trung ở nhóm 26–35 tuổi, chiếm tỷ trọng cao nhất; điều này phù hợp với bối cảnh nghiên cứu về lực lượng lao động trẻ”. Cách viết như vậy giúp thống kê mô tả có giá trị diễn giải, không chỉ là liệt kê con số.
Một lưu ý thực tế: với biến có quá nhiều nhóm (ví dụ nghề nghiệp chi tiết), biểu đồ tròn có thể rối. Lúc này, dùng biểu đồ cột hoặc gộp nhóm hợp lý sẽ làm tần số và biểu đồ dễ đọc hơn.
Lỗi phổ biến khi dùng tần số và biểu đồ trên SPSS
Trong quá trình thống kê tần số, người mới thường gặp một số lỗi khiến kết quả khó diễn giải:
- Không gán nhãn giá trị (Value Labels) nên bảng hiện 1,2,3 thay vì Nam/Nữ.
- Không kiểm tra Missing, dẫn đến hiểu sai Percent và Valid Percent.
- Chọn biểu đồ không phù hợp (quá nhiều nhóm nhưng vẫn dùng pie chart).
- Diễn giải thiếu bối cảnh, chỉ nêu số liệu mà không kết nối mục tiêu nghiên cứu.
Khắc phục các lỗi này sẽ giúp tần số và biểu đồ trở thành phần “ăn điểm” trong báo cáo thống kê mô tả.
Kết luận
Tần số và biểu đồ là kỹ thuật nền tảng trong thống kê mô tả, giúp bạn mô tả đặc điểm mẫu và trình bày dữ liệu một cách trực quan trên SPSS. Khi nắm vững cách chạy Frequencies, chọn biểu đồ phù hợp và đọc đúng các cột Frequency, Percent, Valid Percent, Cumulative Percent, bạn sẽ kiểm soát phân tích dữ liệu tốt hơn và viết phần mô tả mẫu rõ ràng, thuyết phục hơn.
Nếu bạn cần hỗ trợ xử lý dữ liệu SPSS, làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả hoặc xây dựng báo cáo phân tích dữ liệu, hãy liên hệ với xulysolieu.info – Xử lý số liệu hoặc truy cập xulysolieu.info. Hotline: 0878968468.









